dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tam quan
▶
Chùa có một tam quan lớn bằng gỗ với ba mái cong.
Login to disable images
(
thị trấn
) h.
Hoài
Nhơn
, t.
Bình Định
(
xã
) h.
Tam
Dương
, t. Vĩnh
Phúc
Từ gần giống
tam quan
tam quan
tham quan
Từ chứa "tam quan"
tam quan
Tam Quan Bắc
Tam Quan Nam
Tam Quang
tam quân
Proverbs and Idioms
Tam quan của chùa gọi là Bạch Vân am
Tam quan cao hơn chùa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...